Hoạt chất: Fluoxetin 20mg
Nhóm thuốc: Chống trầm cảm – ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI)
Công dụng (Chỉ định)
Nilkey được chỉ định trong điều trị:
- Rối loạn trầm cảm nặng
- Hội chứng hoảng sợ
- Chứng ăn vô độ (bulimia nervosa)
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
Cơ chế tác dụng
Fluoxetin ức chế chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại khe synap thần kinh trung ương, làm tăng nồng độ serotonin ngoại bào, từ đó giúp cải thiện các triệu chứng rối loạn tâm thần như trầm cảm hay lo âu.
Chất chuyển hóa có hoạt tính – Norfluoxetin – giúp duy trì hiệu quả dài lâu.
Dược động học
- Hấp thu: Tốt qua đường uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn
- Phân bố: Rộng, liên kết protein huyết tương cao (~95%)
- Chuyển hóa: Qua gan (CYP2D6), tạo chất chuyển hóa có hoạt tính
- Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu, thời gian bán thải kéo dài (Fluoxetin: ~4–5 ngày; Norfluoxetin: ~7–9 ngày)
Liều dùng & Cách dùng
Đường dùng: Uống, tốt nhất vào buổi sáng
| Chỉ định | Liều dùng khởi đầu | Ghi chú |
| Trầm cảm | 20 mg/ngày | Có thể giảm liều ở người nhạy cảm |
| Hội chứng hoảng sợ | 10 mg/ngày, tăng lên 20 mg/ngày sau 1 tuần | Có thể tăng tới 60 mg/ngày nếu cần thiết |
| Chứng ăn vô độ | 60 mg/ngày | Uống 1 lần hoặc chia nhiều lần |
| Rối loạn ám ảnh cưỡng chế | Bắt đầu 20mg/ngày, có thể tăng dần (tối đa 80 mg) | Nên chia liều khi dùng trên 20 mg/ngày |
Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với người cao tuổi, người suy gan, suy thận.
Tác dụng phụ thường gặp
- Thần kinh – Tâm thần: Mất ngủ, lo lắng, mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục
- Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn
- Da: Phát ban, ngứa
- Hiếm gặp: Co giật, hội chứng serotonin, vàng da, loạn nhịp tim
Xử trí: Ngưng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với fluoxetin
- Đang dùng hoặc mới ngưng thuốc ức chế MAO chưa đủ 5 tuần
- Phụ nữ cho con bú
- Người suy thận nặng (ClCr <10 ml/phút)
- Có tiền sử động kinh
Thận trọng
- Người bệnh gan, thận, đái tháo đường, động kinh
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Tăng nguy cơ hành vi tự sát
- Có thể ảnh hưởng khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tương tác thuốc quan trọng
- Chống chỉ định: Thuốc ức chế MAO (tối thiểu cách nhau 5 tuần)
- Tăng nguy cơ độc tính: Thuốc serotoninergic khác, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, carbamazepin
- Tăng nồng độ huyết tương: Diazepam, thuốc chống đông máu, digitoxin
- Điều trị sốc điện: Nguy cơ co giật kéo dài
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Mang thai: Không khuyến cáo, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ
- Cho con bú: Không nên sử dụng (thuốc bài tiết qua sữa mẹ)
Xử trí khi quá liều hoặc quên liều
- Quá liều: Buồn nôn, kích động, co giật – cần điều trị hỗ trợ, không nên gây nôn
- Quên liều: Uống càng sớm càng tốt; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều cũ – không uống gấp đôi








